measuring system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống đo lường – một dụng cụ hoặc tập hợp các công cụ được thiết kế để xác định mức độ, số lượng, khối lượng hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó bao gồm các thiết bị, đơn vị và phương pháp dùng để đo lường các đại lượng vật lý như chiều dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ mét là một hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.)
- (Thước kẻ là một hệ thống đo lường đơn giản cho chiều dài.)
- (Nhiệt kế là một hệ thống đo lường chỉ thị nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"standard measuring system": hệ thống đo lường tiêu chuẩn, thường được quốc tế công nhận.
- The International System of Units (SI) is the standard measuring system for science. (Hệ đơn vị quốc tế (SI) là hệ thống đo lường tiêu chuẩn cho khoa học.)
"digital measuring system": hệ thống đo lường kỹ thuật số, sử dụng công nghệ điện tử.
- Modern cars have a digital measuring system for fuel consumption. (Xe hơi hiện đại có hệ thống đo lường kỹ thuật số cho mức tiêu thụ nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Measurement (danh từ): sự đo lường, kết quả đo.
- Accurate measurement is crucial in engineering. (Đo lường chính xác là rất quan trọng trong kỹ thuật.)
- Measure (động từ): đo, đánh giá.
- We need to measure the length of the room. (Chúng ta cần đo chiều dài của căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- System of measurement: hệ thống đo lường (cách diễn đạt đồng nghĩa).
- Gauge: thiết bị đo, máy đo (thường chỉ một dụng cụ cụ thể hơn là cả hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "measuring system", nhưng có thể dùng: - Measure out: đo lường và lấy ra một lượng cụ thể. - The chemist measured out the exact amount of solution. (Nhà hóa học đã đo lường và lấy ra lượng dung dịch chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Weigh and measure: cân nhắc, đánh giá một cách kỹ lưỡng (ẩn dụ từ việc đo lường vật lý).
- Before making a decision, you need to weigh and measure all options. (Trước khi đưa ra quyết định, bạn cần cân nhắc và đánh giá tất cả các lựa chọn.)